THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TỪ HẢI PHÒNG VIỆT NAM SANG MỸ
THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TỪ HẢI PHÒNG VIỆT NAM SANG MỸ
Công ty chúng tôi là đơn vị chuyên vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ và ngược lại. Chúng tôi cung cấp đa dạng dịch vụ như làm thủ tục nội địa tại Mỹ, thủ tục tại Việt Nam đối với hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu.
* Bạn cần tìm đối tác vận chuyển hàng từ Hải Phòng Việt Nam sang thị trường Mỹ?
* Bạn cần check giá cước vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ?
=> Hãy liên hệ chúng tôi: 0986.833.155 Mr Hiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn!
=> Email: Trumxnk@trumxnk.com
=> Bạn muốn tìm hiểu tổng quan về vận chuyển xuất khẩu Việt Nam qua Mỹ hãy tham khảo bài viết:
TỔNG QUAN VẬN CHUYỂN HÀNG TỪ VIỆT NAM SANG MỸ
I/ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG CONTAINER TỪ HẢI PHÒNG VIỆT NAM SANG MỸ
Dưới đây là lịch trình và thời gian vận chuyển hàng bằng đường biển từ cảng Hải Phòng Việt Nam đi 11 cảng của Mỹ. Các cảng gồm : Seattle, Portland, Oakland, Los Angerles, Long Beach, Houston, New Orleans, Miami, Norfolk, New York, Chicago.
1/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Seattle Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
TR ATHOS - 0HJ2GN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
26 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
GREEN WAVE - 0FX5SN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
25 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
25 |
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1MA |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1MA |
25 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-27 |
VNHPH |
USSEA |
FENGYUNHE - 0XHAWN1PL |
APL LE HAVRE - 0TN7BS1PL |
23 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
FENGYUNHE - 0XHAWN1MA |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1MA |
24 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
FENGYUNHE - 0XHAWN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
24 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-27 |
VNHPH |
USSEA |
PROS HOPE - 09JKGN1PL |
APL LE HAVRE - 0TN7BS1PL |
23 |
COSCO |
Mon, 2022-07-04 |
2022-07-29 |
VNHPH |
USSEA |
COSCO DURBAN - 106N |
TBN168 - 001E |
25 |
APL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
FAR EAST CHEER - 0HH0SE1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
24 |
WANHAI |
Tue, 2022-07-05 |
2022-08-01 |
VNHPH |
USSEA |
INTERASIA CATALYST - E013 |
WAN HAI 316 - E197 |
27 |
OOCL |
Wed, 2022-07-06 |
2022-08-05 |
VNHPH |
USSEA |
TO BE ADVISED |
30 |
|
APL |
Wed, 2022-07-06 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USSEA |
CONCERTO - 0FX5UN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
22 |
2/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Portland Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-31 |
VNHPH |
USPDX |
GREEN WAVE - 0FX5SN1PL |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1PL |
28 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USPDX |
GREEN WAVE - 0FX5SN1PL |
EVER LUNAR - 0FTCZS1PL |
37 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-01 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
EVER STEADY - 0NWC9E1PL |
24 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-01 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
EVER STEADY - 0NWC9E1PL |
24 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
APL GWANGYANG - 0TN7FS1PL |
31 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
EVER SUMMIT - 0NWCBE1PL |
31 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
EVER LUNAR - 0FTCZS1PL |
31 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-13 |
VNHPH |
USPDX |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
SEATTLE C - 0TPCBE1PL |
36 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-21 |
VNHPH |
USPDX |
MCC QINGDAO - 227N |
ANNA MAERSK - 226N |
75 |
SMLINE |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-07 |
VNHPH |
USPDX |
PEGASUS YOTTA 2212E |
SM YANTIAN 2204E |
29 |
=> Hãy liên hệ chúng tôi: 0986.833.155 Mr Hiệp khi bạn vận chuyển hàng từ Việt Nam sang thị trường Mỹ!
3/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Oakland Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-23 |
VNHPH |
USOAK |
DANUM 168 - 09JKCN1MA |
CMA CGM TIGRIS - 0GX3ZE1MA |
20 |
OOCL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-30 |
VNHPH |
USOAK |
TO BE ADVISED |
27 |
|
WANHAI |
Tue, 2022-07-05 |
2022-07-26 |
VNHPH |
USOAK |
INTERASIA CATALYST - E013 |
WAN HAI 316 - E197 |
21 |
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-05 |
2022-07-23 |
VNHPH |
USOAK |
VIMC DIAMOND - 09JKAE1MA |
CMA CGM TIGRIS - 0GX3ZE1MA |
17 |
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-05 |
2022-08-05 |
VNHPH |
USOAK |
VIMC DIAMOND - 09JKAE1MA |
CMA CGM GEMINI - 0GX43E1MA |
31 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-28 |
VNHPH |
USOAK |
MCC QINGDAO - 227N |
MAERSK ALGOL - 228N |
82 |
OOCL |
Sun, 2022-07-10 |
2022-08-06 |
VNHPH |
USOAK |
TO BE ADVISED |
27 |
|
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-15 |
2022-09-28 |
VNHPH |
USOAK |
MAERSK BINTULU - 228N |
MAERSK ALGOL - 228N |
75 |
CMA-CGM |
Fri, 2022-07-15 |
2022-08-05 |
VNHPH |
USOAK |
VIMC DIAMOND - 09JKME1MA |
CMA CGM GEMINI - 0GX43E1MA |
21 |
CMA-CGM |
Fri, 2022-07-15 |
2022-08-05 |
VNHPH |
USOAK |
DANUM 168 - 09JKKN1MA |
CMA CGM GEMINI - 0GX43E1MA |
21 |
OOCL |
Sun, 2022-07-17 |
2022-08-13 |
VNHPH |
USOAK |
TO BE ADVISED |
27 |
|
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-21 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USOAK |
HE YUAN 1 - 09JKQE1MA |
APL SANTIAGO - 0GX47E1MA |
29 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-22 |
2022-09-28 |
VNHPH |
USOAK |
MCC QINGDAO - 229N |
MAERSK ALGOL - 228N |
68 |
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-23 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USOAK |
DANUM 168 - 09JKSN1MA |
APL SANTIAGO - 0GX47E1MA |
27 |
4/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Los Angerles Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-11 |
VNHPH |
USLAX |
MILD JAZZ - 2221N |
39 |
|
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Wed, 2022-07-06 |
2022-08-15 |
VNHPH |
USLAX |
TALISKER - 2222N |
40 |
|
CHINA UNITED LINES |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-03 |
VNHPH |
USLAX |
FAR EAST GRACE - 2226N |
27 |
|
SMLINE |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-02 |
VNHPH |
USLAX |
PEGASUS YOTTA 2212E |
SM MUMBAI 2204E |
23 |
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Sun, 2022-07-10 |
2022-08-18 |
VNHPH |
USLAX |
MILD CHORUS - 2221N |
39 |
|
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-01 |
VNHPH |
USLAX |
CAPE ARAXOS - 0HJ2KN1MA |
CMA CGM MEMPHIS - 0TXC5E1MA |
20 |
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Wed, 2022-07-13 |
2022-08-22 |
VNHPH |
USLAX |
GLORY TIANJIN - 2222N |
40 |
|
CHINA UNITED LINES |
Thu, 2022-07-14 |
2022-08-10 |
VNHPH |
USLAX |
FAR EAST GRACE - 2227N |
27 |
|
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Sun, 2022-07-17 |
2022-08-25 |
VNHPH |
USLAX |
MILD SONATA - 2221N |
39 |
|
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Wed, 2022-07-20 |
2022-08-29 |
VNHPH |
USLAX |
CONSERO - 2222N |
40 |
|
CMA-CGM |
Wed, 2022-07-20 |
2022-08-18 |
VNHPH |
USLAX |
CAPE QUEST - 0HJ2MN1MA |
CMA CGM TENERE - 0TXC9E1MA |
28 |
CHINA UNITED LINES |
Thu, 2022-07-21 |
2022-08-17 |
VNHPH |
USLAX |
FAR EAST GRACE - 2228N |
27 |
|
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-21 |
2022-08-18 |
VNHPH |
USLAX |
MTT SAPANGAR - 0HJ2ON1MA |
CMA CGM TENERE - 0TXC9E1MA |
27 |
SMLINE |
Sat, 2022-07-23 |
2022-08-16 |
VNHPH |
USLAX |
PEGASUS YOTTA 2213E |
SM PORTLAND 2205E |
23 |
CHINA UNITED LINES |
Thu, 2022-08-04 |
2022-08-31 |
VNHPH |
USLAX |
FAR EAST GRACE - 2230N |
27 |
|
CMA-CGM |
Fri, 2022-08-05 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USLAX |
CNC NEPTUNE - 0HJ2SN1MA |
CMA CGM ARCTIC - 0TXCDE1MA |
24 |
5/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Long Beach Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-27 |
VNHPH |
USLGB |
BIENDONG FREIGHTER - 0GU30E1MA |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1MA |
25 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-24 |
VNHPH |
USLGB |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
CSCL YELLOW SEA - 0BHCXE1PL |
21 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-26 |
VNHPH |
USLGB |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
COSCO KAOHSIUNG - 0YT5XE1PL |
23 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-26 |
VNHPH |
USLGB |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
CMA CGM GEORGIA - 0GVBIE1PL |
23 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
25 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
25 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-02 |
VNHPH |
USLGB |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1PL |
OOCL TOKYO - 0TICHE1PL |
30 |
OOCL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-16 |
VNHPH |
USLGB |
FAR EAST CHEER - 2226E |
13 |
|
OOCL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-24 |
VNHPH |
USLGB |
TO BE ADVISED |
21 |
|
SHANGHAI JINJIANG SHIPPING |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-11 |
VNHPH |
USLGB |
MILD JAZZ - 2221N |
39 |
|
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
FENGYUNHE - 0XHAWN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
24 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
TR ATHOS - 0HJ2GN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
24 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
TR ATHOS - 0HJ2GN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
24 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-28 |
VNHPH |
USLGB |
GREEN WAVE - 0FX5SN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
24 |
OOCL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-02 |
VNHPH |
USLGB |
TO BE ADVISED |
OOCL BANGKOK - 048E |
29 |
=> Hãy liên hệ - 0986.833.155 Mr Hiệp báo giá vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ!
6/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Houston Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-06 |
VNHPH |
USHOU |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
COSCO KAOHSIUNG - 0YT5XE1PL |
34 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USHOU |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
36 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USHOU |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
APL DANUBE - 0PGCZE1PL |
37 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USHOU |
DANUM 168 - 09JKCN1PL |
COSCO AUCKLAND - 0TYCFE1PL |
37 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USHOU |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
36 |
APL |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USHOU |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1PL |
APL DANUBE - 0PGCZE1PL |
37 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USHOU |
FENGYUNHE - 0XHAWN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
35 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USHOU |
FENGYUNHE - 0XHAWN1PL |
COSCO AUCKLAND - 0TYCFE1PL |
37 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-07 |
VNHPH |
USHOU |
HE YUAN 1 - 09JKEE1MA |
CMA CGM TAGE - 0PGCXE1MA |
34 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USHOU |
GREEN WAVE - 0FX5SN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
35 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-30 |
VNHPH |
USHOU |
TR ATHOS - 0HJ2GN1PL |
COSCO VENICE - 0TYCDE1PL |
26 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USHOU |
TR ATHOS - 0HJ2GN1PL |
COSCO NETHERLANDS - 0TCCBE1PL |
35 |
APL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-16 |
VNHPH |
USHOU |
CONTSHIP WIN - 0IUCWS1PL |
SEAMAX MYSTIC - 0PGD1E1PL |
42 |
7/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang New Orleans Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
COSCO |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-13 |
VNHPH |
USMSY |
AS RAFAELA - 034N |
SEAMAX MYSTIC - 0PGCZE1MA |
40 |
CMA-CGM |
Wed, 2022-07-06 |
2022-08-11 |
VNHPH |
USMSY |
HE YUAN 1 - 09JKEE1MA |
CMA CGM TAGE - 0PGCXE1MA |
36 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-15 |
VNHPH |
USMSY |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1MA |
SEAMAX MYSTIC - 0PGCZE1MA |
38 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-08 |
VNHPH |
USMSY |
MCC QINGDAO - 227N |
HERMANN SCHULTE - 229E |
62 |
COSCO |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-13 |
VNHPH |
USMSY |
AS FLORA - 2226N |
SEAMAX MYSTIC - 0PGCZE1MA |
35 |
COSCO |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USMSY |
AS FLORA - 2226N |
CMA CGM MELISANDE - 0PGD1E1MA |
42 |
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USMSY |
CAPE ARAXOS - 0HJ2KN1MA |
CMA CGM MELISANDE - 0PGD1E1MA |
38 |
ZIM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-09-01 |
VNHPH |
USMSY |
Asiatic Neptune (AN1) / 80 / N |
||
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USMSY |
CAIYUNHE - 0XHB2N1MA |
CMA CGM MELISANDE - 0PGD1E1MA |
38 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-14 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USMSY |
HE YUAN 1 - 09JKME1MA |
CMA CGM MELISANDE - 0PGD1E1MA |
36 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-15 |
2022-09-08 |
VNHPH |
USMSY |
MAERSK BINTULU - 228N |
HERMANN SCHULTE - 229E |
55 |
COSCO |
Sat, 2022-07-16 |
2022-08-27 |
VNHPH |
USMSY |
AS RAFAELA - 035N |
CMA CGM BIANCA - 0PGD3E1MA |
42 |
ZIM |
Wed, 2022-07-20 |
2022-08-29 |
VNHPH |
USMSY |
Botany (BO7) / 14 / S |
Chúng tôi Chuyên vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ // 0986.833.155 Mr Hiệp !
8/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Miami Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-23 |
VNHPH |
USMIA |
PROS HOPE - 09JKGN1MA |
CMA CGM PEGASUS - 0XR0XE1MA |
51 |
CMA-CGM |
Wed, 2022-07-06 |
2022-08-23 |
VNHPH |
USMIA |
HE YUAN 1 - 09JKEE1MA |
CMA CGM PEGASUS - 0XR0XE1MA |
48 |
CMA-CGM |
Wed, 2022-07-06 |
2022-08-23 |
VNHPH |
USMIA |
HE YUAN 1 - 09JKEE1MA |
CMA CGM PEGASUS - 0XR0XE1MA |
48 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-23 |
VNHPH |
USMIA |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1MA |
CMA CGM PEGASUS - 0XR0XE1MA |
46 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-23 |
VNHPH |
USMIA |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1MA |
CMA CGM PEGASUS - 0XR0XE1MA |
46 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-05 |
VNHPH |
USMIA |
MCC QINGDAO - 227N |
ADRIAN MAERSK - 228E |
59 |
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USMIA |
DANUM 168 - 09JKKN1MA |
CMA CGM LYRA - 0XR0ZE1MA |
52 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-14 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USMIA |
HE YUAN 1 - 09JKME1MA |
CMA CGM LYRA - 0XR0ZE1MA |
46 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-14 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USMIA |
HE YUAN 1 - 09JKME1MA |
CMA CGM LYRA - 0XR0ZE1MA |
46 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-15 |
2022-09-05 |
VNHPH |
USMIA |
MAERSK BINTULU - 228N |
ADRIAN MAERSK - 228E |
52 |
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-16 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USMIA |
PROS HOPE - 09JKON1MA |
CMA CGM LYRA - 0XR0ZE1MA |
45 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-21 |
2022-09-06 |
VNHPH |
USMIA |
VIMC DIAMOND - 09JKQE1MA |
CMA CGM CENTAURUS - 0XR11E1MA |
46 |
CMA-CGM |
Thu, 2022-07-21 |
2022-09-06 |
VNHPH |
USMIA |
VIMC DIAMOND - 09JKQE1MA |
CMA CGM CENTAURUS - 0XR11E1MA |
46 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-22 |
2022-09-08 |
VNHPH |
USMIA |
MCC QINGDAO - 229N |
MAERSK SARNIA - 229E |
48 |
9/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Norfolk Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-07 |
VNHPH |
USORF |
TAMPA TRIUMPH - 0TSCFE1MA |
TAMPA TRIUMPH - 0TSCFE1MA |
35 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-07 |
VNHPH |
USORF |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1MA |
TAMPA TRIUMPH - 0TSCFE1MA |
35 |
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-05 |
2022-08-18 |
VNHPH |
USORF |
CONTSHIP WIN - 0IUCWS1MA |
CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT - 0TUPDS1MA |
44 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-11 |
VNHPH |
USORF |
MCC QINGDAO - 227N |
MERKUR ARCHIPELAGO - 227E |
65 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-09-19 |
VNHPH |
USORF |
MCC QINGDAO - 227N |
GJERTRUD MAERSK - 229E |
73 |
CMA-CGM |
Fri, 2022-07-08 |
2022-08-14 |
VNHPH |
USORF |
EVER FAIR - 0TSCHE1MA |
EVER FAIR - 0TSCHE1MA |
36 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-10 |
2022-08-18 |
VNHPH |
USORF |
GREEN PACIFIC - 0IUCYS1MA |
CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT - 0TUPDS1MA |
38 |
ZIM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USORF |
Asiatic Neptune (AN1) / 80 / N |
1 |
|
ZIM |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-22 |
VNHPH |
USORF |
Asiatic Neptune (AN1) / 80 / N |
3 |
|
ZIM |
Wed, 2022-07-13 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USORF |
Contship Pep (UAL) / 36 / N |
1 |
10/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang New York Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-05 |
VNHPH |
USNYC |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1MA |
TAMPA TRIUMPH - 0TSCFE1MA |
33 |
OOCL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-08 |
VNHPH |
USNYC |
SAN LORENZO - 209S |
35 |
|
COSCO |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USNYC |
SAN LORENZO - 209S |
COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 033S |
36 |
COSCO |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-12 |
VNHPH |
USNYC |
AS RAFAELA - 034N |
CMA CGM ZEPHYR - 0MBBXE1MA |
39 |
OOCL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-17 |
VNHPH |
USNYC |
SAN LORENZO - 209S |
44 |
|
OOCL |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USNYC |
TO BE ADVISED |
OOCL BANGKOK - 048E |
46 |
CMA-CGM |
Tue, 2022-07-05 |
2022-08-14 |
VNHPH |
USNYC |
CONTSHIP WIN - 0IUCWS1MA |
CMA CGM GANGES - 0TUP9S1MA |
39 |
COSCO |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-15 |
VNHPH |
USNYC |
TBA - |
CMA CGM MARCO POLO - 0TUPDS1MA |
39 |
COSCO |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USNYC |
AS FLORA - 2226N |
COSCO SHIPPING JASMINE - 019E |
41 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-10 |
2022-08-15 |
VNHPH |
USNYC |
GREEN PACIFIC - 0IUCYS1MA |
CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT - 0TUPDS1MA |
36 |
OOCL |
Mon, 2022-07-11 |
2022-08-15 |
VNHPH |
USNYC |
GSS YANGON - 144S |
35 |
|
OOCL |
Mon, 2022-07-11 |
2022-08-24 |
VNHPH |
USNYC |
GSS YANGON - 144S |
44 |
|
OOCL |
Mon, 2022-07-11 |
2022-08-26 |
VNHPH |
USNYC |
TO BE ADVISED |
46 |
|
COSCO |
Tue, 2022-07-12 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USNYC |
WARNOW BOATSWAIN - 234S |
COSCO EUROPE - 086S |
39 |
0986.833.155 Mr Hiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn khi vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ!
11/ Thời gian vận chuyển từ Hải Phòng Việt Nam sang Chicago Mỹ
Hãng tàu |
ETD |
ETA |
POL |
POD |
Load Vessel – Voyage |
Discharge Vessel - Voyage |
Transit Time |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMA-CGM |
Sat, 2022-07-02 |
2022-08-06 |
VNHPH |
USCHI |
VICTORY VOYAGER - 0LPAGN1MA |
OOCL CHICAGO - 0TPC7E1MA |
34 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-07-31 |
VNHPH |
USCHI |
HE YUAN 1 - 09JKEE1PL |
XIN RI ZHAO - 0KV0JE1PL |
27 |
APL |
Sun, 2022-07-03 |
2022-08-02 |
VNHPH |
USCHI |
HE YUAN 1 - 09JKEE1PL |
XIN BEIJING - 0TD95E1PL |
29 |
CMA-CGM |
Mon, 2022-07-04 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USCHI |
CONTSHIP WIN - 0IUCWS1MA |
CMA CGM GANGES - 0TUP9S1MA |
45 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USCHI |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
XIN YING KOU - 0KV0LE1PL |
32 |
APL |
Thu, 2022-07-07 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USCHI |
VIMC DIAMOND - 09JKIE1PL |
XIN SU ZHOU - 0TD9BE1PL |
32 |
MAERSKLINE |
Fri, 2022-07-08 |
2022-08-20 |
VNHPH |
USCHI |
MCC QINGDAO - 227N |
NORTHERN JAMBOREE - 228N |
43 |
SMLINE |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-07 |
VNHPH |
USCHI |
PEGASUS YOTTA 2212E |
SM YANTIAN 2204E |
29 |
APL |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USCHI |
DANUM 168 - 09JKKN1PL |
XIN YING KOU - 0KV0LE1PL |
30 |
APL |
Sat, 2022-07-09 |
2022-08-09 |
VNHPH |
USCHI |
DANUM 168 - 09JKKN1PL |
XIN SU ZHOU - 0TD9BE1PL |
30 |
CMA-CGM |
Sun, 2022-07-10 |
2022-08-19 |
VNHPH |
USCHI |
GREEN PACIFIC - 0IUCYS1MA |
CMA CGM GANGES - 0TUP9S1MA |
40 |
ZIM |
Mon, 2022-07-11 |
2022-08-30 |
VNHPH |
USCHI |
Asiatic Neptune (AN1) / 80 / N |
Gudrun Maersk (GZM) / 13 / 228E / E |
II/ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG LẺ TỪ HẢI PHÒNG VIỆT NAM SANG MỸ
Việt Nam chúng ta có diện tích khá nhỏ, vì vậy quãng thời gian vận chuyển hàng từ nhà máy ra đến các cụm cảng lớn giao động trong thời gian 24 tiếng đồng hồ. Nhưng ở Mỹ quãng đường từ các cảng biển vào đến nội địa khá xa.
Bạn cần tính toán thêm thời gian chở xe tải, xe container từ cảng biển vào đến địa chỉ giao hàng của khách. Đặc biệt là các điều kiện incoterm DAP, DDU.
Thời gian gửi hàng lẻ sẽ bằng thời gian vận chuyển hàng container cộng thêm từ 1- 5 ngày.
Vd: Tàu đi từ Hải Phòng đến Long Beach hết 30 ngày cập cảng. Nhưng hàng lẻ phải thêm 1-5 ngày nữa bạn mới nhận được hàng tại kho CFS ở cảng. Vì đây là thời gian để các đơn vị hàng lẻ dỡ hàng từ trong container vận chuyển vào kho hàng CFS tại cảng.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đường biển, đường hàng không khi vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ với chi phí tối ưu nhất.
Hãy liên hệ với chúng tôi : 0986.833.155 Mr Hiệp – ĐT/ZALO
Nếu bạn cần Vận Chuyển Hàng Từ NƯỚC NGOÀI VỀ VIỆT NAM hãy liên hệ CHÚNG TÔI !!!!!!!!!!!!!!!!!!
- Liên hệ : Hiệp (Mr) - 0986 833 155
- Mail: TRUMXNK@TRUMXNK.COM
- Zalo : 0986 833 155
- Skype : Henryhiep.456
Xem thêm